Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
put a block on
động từ
(verb)
UK
/ˈ
p
ʊ
t
ə
ˈ
b
l
ɒ
k
ɒ
n
/
US
/ˈ
p
ʊ
t
ə
ˈ
b
l
ɑ
k
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Ngăn chặn một cái gì đó
động từ
to stop something.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
put a block on
Nguyên thể
(infinitive)
put
s a block on
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
put
ting a block on
Phân từ I
(present participle)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
put a hold on
put a lid on
put the kibosh on
AI
1
Ngăn chặn một cái gì đó
1
Ngăn chặn một cái gì đó
1
Ngăn chặn một cái gì đó