Nghĩa chính
- Được yên tĩnh; im lặng; ngừng nói về điều gì đó hoặc gây ồn àođộng từTo be quiet; to shut up; to stop talking about something or making noise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- put a lid on itNguyên thể (infinitive)
- puts a lid on itNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- putting a lid on itPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- , ! .
- !
- , .