Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pursual
danh từ
(noun)
/
p
ə
(ɹ)ˈ
s
uː
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Theo đuổi (hành động theo đuổi)
danh từ
pursuit (act of pursuing).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pursual
Dạng gốc
(base form)
pursual
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pursue
+
-al
AI
1
Theo đuổi (hành động theo đuổi)
1
Theo đuổi (hành động theo đuổi)
1
Theo đuổi (hành động theo đuổi)