Dịch

pupilage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện là học sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being a pupil.
  2. Khoảng thời gian mà một người là học sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The period during which one is a pupil.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pupilageDạng gốc (base form)
  2. pupilagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 1875, , 21, , . . , .
  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI