Nghĩa chính
- Điều kiện là học sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being a pupil.
- Khoảng thời gian mà một người là học sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The period during which one is a pupil.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pupilageDạng gốc (base form)
- pupilagesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 1875, , 21, , . . , .
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha