Nghĩa chính
- Thể loại nhạc rock gắn liền với các bài hát ngắn, ồn ào, tràn đầy năng lượng được chơi trên guitar điện và trống và sử dụng ca từ giận dữ, xúc phạm và/hoặc chính trịdanh từkhông đếm được (uncountable)A genre of rock music associated with short, loud, energetic songs played on electric guitars and drums and employing angry, offensive, and/or political lyrics.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| punk rockerdanh từ | danh từ | Người chơi hoặc là người hâm mộ nhạc punk rock |
| punk-rockytính từ | tính từ | Theo phong cách nhạc punk rock |
Họ từ (word family)
cùng gốc punk rockNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- / "Punk's , punk's "
- ?
- .