Dịch

punk rocker

danh từ (noun)
US/ˈpʌŋk ˈɹɑ.kɚ/

Nghĩa chính

  1. Người chơi hoặc là người hâm mộ nhạc punk rockdanh từA person who plays, or is a fan of, punk rock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. punk rockerDạng gốc (base form)
  2. punk rockersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , .

AI