Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
punk rocker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ʌ
ŋ
k
ˈɹ
ɑ
.
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người chơi hoặc là người hâm mộ nhạc punk rock
danh từ
A person who plays, or is a fan of, punk rock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
punk rocker
Dạng gốc
(base form)
punk rocker
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
punk
punker
Ví dụ
You
don't
look
like
a
punk
rocker
.
You're
probably
going
to
think
this
is
a
joke
,
but
I
was
a
punk
rocker
when
I
was
a
kid
.
AI
1
Người chơi hoặc là người hâm mộ nhạc punk rock
1
Người chơi hoặc là người hâm mộ nhạc punk rock
1
Người chơi hoặc là người hâm mộ nhạc punk rock