Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
punese
danh từ
(noun)
/ˈ
p
j
uː
n
iː
z
/
Nghĩa chính
1
Con rệp
danh từ
A bedbug.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
punese
Dạng gốc
(base form)
punese
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
chinche
Rệp, rệp giường
chisme
Rệp
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
punaise
từ tiếng Latinh
putere
Ví dụ
His
Flea
,
his
Morpion
,
and
Punese
,
He
'
ad
gotten
for
his
proper
Ease
AI
1
Con rệp
1
Con rệp
1
Con rệp