Dịch

punese

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con rệpdanh từA bedbug.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puneseDạng gốc (base form)
  2. punesesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháppunaise
  2. từ tiếng Latinhputere

Ví dụ

  • , , , '

AI