Nghĩa chính
- Hạt bí ngôdanh từAn edible seed of a pumpkin or other cultivars of squash.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pumpkin seedDạng gốc (base form)
- pumpkin seedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pumpkin Seed Pointdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm không xác định ở Khu bảo tồn Hopi, Arizona, Hoa Kỳ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha