Dịch

pullin

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gia cầmdanh từpoultry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pullinDạng gốc (base form)
  2. pullinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pulling forceLực kéo
pulling powerdanh từSức hút khán giả
pulling the plugdanh từCái chết thụ động

Họ từ (word family)

cùng gốc pullin

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI