pullin
A1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gia cầmdanh từpoultry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pullinDạng gốc (base form)
- pullinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pulling force | Lực kéo | |
| pulling powerdanh từ | danh từ | Sức hút khán giả |
| pulling the plugdanh từ | danh từ | Cái chết thụ động |
Họ từ (word family)
cùng gốc pullinNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha