Dịch

puling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng khóc nhè (trẻ con)danh từA whining or whimpering.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pulingDạng gốc (base form)
  2. pulingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ‘ ! We’re , —isn’t ? mother’s , ! , ?’
  • , .

AI