puling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng khóc nhè (trẻ con)danh từA whining or whimpering.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pulingDạng gốc (base form)
- pulingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pulingVí dụ
- ‘ ! We’re , —isn’t ? mother’s , ! , ?’
- , .