Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pulingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải; kêu nheo nhéo
trạng từ
With whining or complaint.
Nguồn gốc
(etymology)
puling
+
-ly
AI
1
Khóc nheo nhéo
1
Khóc nheo nhéo
1
Khóc nheo nhéo