Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mewling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Âm thanh kêu meo meo
danh từ
A sound that mewls.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mewling
Dạng gốc
(base form)
mewling
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mewl
+
-ing
Ví dụ
I
heard
a
faint
mewling
from
under
the
house
.
AI
1
Âm thanh kêu meo meo
1
Âm thanh kêu meo meo
1
Âm thanh kêu meo meo