Nghĩa chính
- Phiên điều trần công khaidanh từA judicial hearing which anyone may attend, as opposed to a private hearing.
- Cuộc họp lấy ý kiến người dân về mọi vấn đề; một cuộc họp nơi các thành viên của công chúng nghe được sự thật về bất kỳ vấn đề nào và đưa ra ý kiến của họ về vấn đề đódanh từA meeting to hear public opinions on any issue; a meeting where members of the public hear the facts about any issue and give their opinions about it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- public hearingDạng gốc (base form)
- public hearingsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- hearingkết hợpphiên điều trần công khai