Dịch

public hearing

danh từ (noun)
UK/ˈpʌblɪk ˈhɪː.ɹɪŋ/US/ˈpʌblɪk ˈhɪɹ.ɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Phiên điều trần công khaidanh từA judicial hearing which anyone may attend, as opposed to a private hearing.
  2. Cuộc họp lấy ý kiến người dân về mọi vấn đề; một cuộc họp nơi các thành viên của công chúng nghe được sự thật về bất kỳ vấn đề nào và đưa ra ý kiến của họ về vấn đề đódanh từA meeting to hear public opinions on any issue; a meeting where members of the public hear the facts about any issue and give their opinions about it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. public hearingDạng gốc (base form)
  2. public hearingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Beeching's , 1963. , .
  • , .

AI