pubicly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách công khaitrạng từkhông so sánh (not comparable)In a pubic way.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| supra-pubiclytrạng từ | trạng từ | Ở một vị trí siêu âm |
Ví dụ
- . I’m .
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| supra-pubiclytrạng từ | trạng từ | Ở một vị trí siêu âm |