Nghĩa chính
- Rối loạn tâm thầntính từOf, related to, or suffering from psychosis.
- Điên rồ, mất trí, quái gởtính từOut of control, bizarre, or crazy.
- Người mắc chứng loạn thầndanh từA person affected by psychosis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- psychoticDạng gốc (base form)
- psychoticsSố nhiều (plural)
- more psychoticSo sánh hơn (comparative)
- most psychoticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| psychotic break | Cơn bộc phát loạn thần | |
| psychotic disorderdanh từ | danh từ | Rối loạn loạn thần |
| psychotic episode | Cơn loạn thần | |
| psychotic symptoms | Triệu chứng loạn thần | |
| psychoto-tiền tố | tiền tố | Liên quan đến rối loạn tâm thần |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Điên rồ
Họ từ (word family)
cùng gốc psychoticVí dụ
- ( ).Bằng chứng trực tiếp về hành vi loạn thần là sự hiện diện của chứng hoang tưởng hoặc ảo giác (không có nhận thức về bản chất bệnh lý của chúng).
- "" "" , , .Điều này khiến người mẹ cảm thấy "phát điên" và "bất lực" vì không thể thay đổi gia đình, nhà trường và xã hội, những điều bà cho là đã làm tổn hại con trai mình.
- .Diego rõ ràng bị loạn thần.