Nghĩa chính
- Tâm lý xã hộitính từkhông so sánh (not comparable)Having both psychological and social aspects.
Họ từ (word family)
cùng gốc psychosocialTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .Không, bạn không hề yêu, vì thứ bạn gọi là tình yêu chỉ là một cấu trúc tâm lý xã hội nhằm khiến con người phớt lờ nguồn gốc động vật của mình.
- , .Sau khi được giải cứu, trẻ em nhận được tư vấn tâm lý xã hội để giúp các em vượt qua chấn thương.
- , . , — 18 .Sau khi được giải cứu, trẻ em nhận được tư vấn tâm lý xã hội để giúp các em vượt qua chấn thương. Các em cũng nhận được đào tạo giáo dục và nghề nghiệp, cũng như hỗ trợ pháp lý — một quá trình phục hồi có thể mất tới 18 tháng.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha