Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psychohistorical
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến lịch sử tâm lý
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to psychohistory.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
psychohistorical
psychohistorical
ly
Về mặt tâm lý lịch sử
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
psychohistorian
psychohistory
Nguồn gốc
(etymology)
psycho-
+
historical
AI
1
Liên quan đến lịch sử tâm lý
1
Liên quan đến lịch sử tâm lý
1
Liên quan đến lịch sử tâm lý