Dịch

psychometric

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˌsaɪ.kəˈmɛt.ɹɪk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khoa đo nghiệm tinh thầntính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to psychometrics.
  2. Cá nhân có khả năng đo tâm lýdanh từkhông đếm được (uncountable)An individual capable of psychometry.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI