Dịch

pseudoscientist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thực hành khoa học giả; một nhà khoa học không có thật hoặc giả mạodanh từA practitioner of pseudoscience; a bogus or sham scientist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pseudoscientistDạng gốc (base form)
  2. pseudoscientistsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc pseudoscientist

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI