pseudoscientist
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người thực hành khoa học giả; một nhà khoa học không có thật hoặc giả mạodanh từA practitioner of pseudoscience; a bogus or sham scientist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pseudoscientistDạng gốc (base form)
- pseudoscientistsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc pseudoscientistTừ liên quan (related word)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha