Dịch

pseudopatient

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người đóng vai bệnh nhân để tiến hành nghiên cứu hoặc đào tạo nhân viêndanh từA person who poses as a patient so that research may be conducted or staff trained.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pseudopatientDạng gốc (base form)
  2. pseudopatientsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người giả vờ bị bệnh
  1. Người giả vờ bị bệnh, đặc biệt là để đạt được lợi ích nào đóA person who pretends to be ill, especially to gain some benefit.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI