Dịch

prothrombin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Glycoprotein, được sản xuất ở gan, được chuyển đổi thành trombin trong quá trình chảy máu và đông máu sau đódanh từA glycoprotein, produced in the liver, that is converted into thrombin during bleeding and subsequent clotting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prothrombinDạng gốc (base form)
  2. prothrombinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

prothrombin timedanh từKhoảng thời gian cần thiết để huyết tương trong máu của một người đông lại
Quick's prothrombin timedanh từĐồng nghĩa với prothrombin time
one-stage prothrombin timedanh từĐồng nghĩa với prothrombin time

Nguồn gốc (etymology)

AI