prothrombin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Glycoprotein, được sản xuất ở gan, được chuyển đổi thành trombin trong quá trình chảy máu và đông máu sau đódanh từA glycoprotein, produced in the liver, that is converted into thrombin during bleeding and subsequent clotting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prothrombinDạng gốc (base form)
- prothrombinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prothrombin timedanh từ | danh từ | Khoảng thời gian cần thiết để huyết tương trong máu của một người đông lại |
| Quick's prothrombin timedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với prothrombin time |
| one-stage prothrombin timedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với prothrombin time |