Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clotting factor II
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với prothrombin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of prothrombin.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
prothrombin
factor II//FII
AI
1
Đồng nghĩa với prothrombin
1
Đồng nghĩa với prothrombin
1
Đồng nghĩa với prothrombin