Dịch

protectrix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ bảo vệdanh từA female who protects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. protectrixDạng gốc (base form)
  2. protectrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

protect-trix

  1. từ tiếng Anh trung đạiprotectrice
  2. từ tiếng Latinhprōtēctrīx

AI