Nghĩa chính
- Người đàn bà bảo vệ, người đàn bà bảo hộ, người đàn bà che chởdanh từA female protector.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- protectressDạng gốc (base form)
- protectressesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- , , ; , , father's , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa