Dịch

protectress

danh từ (noun)
UK/pɹəˈtɛktɹɪs/

Nghĩa chính

  1. Người đàn bà bảo vệ, người đàn bà bảo hộ, người đàn bà che chởdanh từA female protector.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. protectressDạng gốc (base form)
  2. protectressesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • , , ; , , father's , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI