Dịch

protectiveness

danh từ (noun)
US/pɹəˈtɛktɪvnəs/

Nghĩa chính

  1. Tính bảo vệdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being protective.
  2. Mong muốn được bảo vệ và đề phòng khỏi những tổn hại về thể chất hoặc tinh thầndanh từkhông đếm được (uncountable)A desire to be protective and to guard against physical or emotional harm.

Cụm từ (phrase)

vindictive protectivenessdanh từXu hướng bảo vệ mọi người khỏi bị tổn thương (chẳng hạn như bị chỉ trích) bằng cách phản ứng với thái độ thù địch với bất kỳ ai chịu trách nhiệm gây ra tổn thương nói trên

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI