vindictive protectiveness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xu hướng bảo vệ mọi người khỏi bị tổn thương (chẳng hạn như bị chỉ trích) bằng cách phản ứng với thái độ thù địch với bất kỳ ai chịu trách nhiệm gây ra tổn thương nói trêndanh từkhông đếm được (uncountable)A tendency to protect people from perceived injury (such as criticism) by responding with hostility to whoever is held responsible for causing said injury.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ? . , , , , . . ? "".
- “ ,” , “ [] , . […]