Dịch

protective equipment

Nghĩa chính

  1. Thiết bị bảo hộ

Cụm từ (phrase)

personal protective equipmentdanh từQuần áo, mũ bảo hiểm, kính bảo hộ cũng như các loại quần áo và thiết bị khác được thiết kế để bảo vệ cơ thể người mặc khỏi bị thương, nhiễm độc hoặc nhiễm trùng

AI