Nghĩa chính
- Thiết bị bảo hộ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| personal protective equipmentdanh từ | danh từ | Quần áo, mũ bảo hiểm, kính bảo hộ cũng như các loại quần áo và thiết bị khác được thiết kế để bảo vệ cơ thể người mặc khỏi bị thương, nhiễm độc hoặc nhiễm trùng |
Xuất hiện ở từ khác
- equipmentkết hợpthiết bị bảo hộ
- protectionkết hợpthiết bị bảo hộ