Nghĩa chính
- Protactinidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A chemical element (symbol Pa) with atomic number 91. A dense, silvery-gray actinide metal.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eka-protactiniumdanh từ | danh từ | Unbitrium (Ubt), một nguyên tố hóa học không được tổng hợp có số nguyên tử 123 |