Dịch

eka-protactinium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Unbitrium (Ubt), một nguyên tố hóa học không được tổng hợp có số nguyên tử 123danh từkhông đếm được (uncountable)unbitrium (Ubt), an unsynthesized chemical element with atomic number 123.
  2. Unquadunium (Uqu), một nguyên tố chưa tổng hợp có số nguyên tử 141danh từkhông đếm được (uncountable)unquadunium (Uqu), an unsynthesized element with atomic number 141.

Nguồn gốc (etymology)

AI