Dịch

protactinate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các oxyanion của protactini; bất kỳ muối nào có chứa anion như vậydanh từAny oxyanion of protactinium; any salt containing such an anion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. protactinateDạng gốc (base form)
  2. protactinatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI