prot
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Protestant (người theo đạo tin lành)danh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of protection (“enchantment”).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Prot.danh từ | danh từ | Viết tắt của protection |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Prot.danh từ | danh từ | Viết tắt của protection |