Dịch

prophase

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giai đoạn đầu tiên của quá trình nguyên phân, trong đó chất nhiễm sắc ngưng tụ để tạo thành nhiễm sắc thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The first stage of mitosis, during which chromatin condenses to form the chromosomes.
  2. Giai đoạn đầu tiên của bệnh teo cơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The first stage of meiosis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prophaseDạng gốc (base form)
  2. prophasesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI