Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preprophase
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kỳ đầu sớm
danh từ
A phase of plant mitosis before prophase.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preprophase
Dạng gốc
(base form)
preprophase
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
preprophase
preprophas
ic
Liên quan đến tiền tiên tri
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
prophase
AI
1
Kỳ đầu sớm
1
Kỳ đầu sớm
1
Kỳ đầu sớm