Dịch

pronouncing

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phát âmdanh từAn utterance; a pronouncement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pronouncingDạng gốc (base form)
  2. pronouncingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

self-pronouncingtính từCủa một cuốn sách: bao gồm ký hiệu ngữ âm để hỗ trợ việc phát âm các từ
pronouncing dictionarydanh từĐồng nghĩa với pronunciation dictionary

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Ví dụ

  • ?Tôi có phát âm chuẩn không?
  • .Tôi đang phát âm các từ tiếng Trung.
  • ?Tôi phát âm đúng phải không?

AI