pronouncing
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phát âmdanh từAn utterance; a pronouncement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pronouncingDạng gốc (base form)
- pronouncingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-pronouncingtính từ | tính từ | Của một cuốn sách: bao gồm ký hiệu ngữ âm để hỗ trợ việc phát âm các từ |
| pronouncing dictionarydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pronunciation dictionary |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Tôi có phát âm chuẩn không?
- .Tôi đang phát âm các từ tiếng Trung.
- ?Tôi phát âm đúng phải không?