proletarianization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình làm cho ai đó hoặc một cái gì đó trở nên vô sảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of making somebody or something proletarian.
- Quá trình xã hội trong đó con người chuyển từ vị trí người sử dụng lao động, người thất nghiệp hoặc người tự làm chủ sang được người sử dụng lao động thuê làm lao động làm công ăn lươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The social process whereby people move from being either employers, unemployed, or self-employed to being employed as wage labour by employers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proletarianizationDạng gốc (base form)
- proletarianizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)