Nghĩa chính
- Vô sảntính từOf or relating to the proletariat.
- Vô sản, người vô sảndanh từA member of the proletariat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proletarianDạng gốc (base form)
- proletariansSố nhiều (plural)
- more proletarianSo sánh hơn (comparative)
- most proletarianSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| proletarian internationalismdanh từ | danh từ | Chủ nghĩa quốc tế vô sản |
| proletarian dictatorshipdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dictatorship of the proletariat |
| non-proletarian | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhproletarius“a man whose only wealth is his offspring, or whose sole service to the state is as father”
Ví dụ
- . .Anh ấy thuộc về một loài đang dần tuyệt chủng. Anh ấy có thể là người vô sản cuối cùng trên thế giới.
- . .Karl Marx và Friedrich Engels hy vọng cuộc cách mạng tư sản Đức sẽ là khúc dạo đầu trực tiếp cho một cuộc cách mạng vô sản. Hy vọng này chưa bao giờ thành hiện thực.
- , Lenin's .Nếu chúng ta giả định quan điểm được Lênin nhận là của riêng mình và chúng ta sợ hãi ảnh hưởng của trí thức trong phong trào vô sản, chúng ta không thể hình dung ra mối nguy hiểm nào lớn hơn đối với đảng Nga ngoài kế hoạch tổ chức của Lênin.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc proletarianNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha