Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prolateral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chiếu từ phía hướng về phía trước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Projecting from a forward-facing side
Họ từ
(word family)
cùng gốc
prolateral
prolateral
ly
Theo cách hoặc hướng một chiều
trạng từ
ventro
prolateral
Bụng và proside
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
pro-
+
lateral
Ví dụ
Leg
tibial
spur
absent
,
prolateral
pedal
spur
reduced
,
retrolateral
pedal
spur
moderate
.
AI
1
Chiếu từ phía hướng về phía trước
1
Chiếu từ phía hướng về phía trước
1
Chiếu từ phía hướng về phía trước