Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
progressiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tiến bộ, sự tiến lên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being progressive
Họ từ
(word family)
cùng gốc
progressiveness
progressive
Tăng dần, tăng từng bước
tính từ, danh từ
progressive
ly
Tiến triển
trạng từ
progressiv
ity
Điều kiện tiến bộ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
progressive
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
progresividad
giống cái
Sự tiến bộ
progresía
giống cái
Sự tiến bộ
AI
1
Sự tiến bộ
1
Sự tiến bộ
1
Sự tiến bộ