Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
progresividad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾoɡɾesibiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự tiến bộ
danh từ
progressiveness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
进步
jìn bù
Sự tiến bộ, tiến bộ
Tiếng Anh
progressiveness
Sự tiến bộ, sự tiến lên
AI
1
Sự tiến bộ
1
Sự tiến bộ
1
Sự tiến bộ