prognathism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem prognathousdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An abnormal projection of the jaws.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prognathismDạng gốc (base form)
- prognathismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc prognathismTừ liên quan (related word)