Dịch

prognathism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem prognathousdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An abnormal projection of the jaws.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prognathismDạng gốc (base form)
  2. prognathismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc prognathism

AI