Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prognatismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾoɡnaˈtismo/
Nghĩa chính
1
Tiên lượng
danh từ
prognathism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prognatismo
Dạng gốc
(base form)
prognatismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prognathism
Xem prognathous
AI
1
Tiên lượng
1
Tiên lượng
1
Tiên lượng