Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
retrognathism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của retrognathic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being retrognathic.
Ví dụ
Untreated
retrognathism
can
lead
to
complications
like
:
[…]
AI
1
Chất lượng của retrognathic
1
Chất lượng của retrognathic
1
Chất lượng của retrognathic