Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tổ tiên, người đi trướcdanh từA forefather, any of a person's direct ancestors.
- Thủy tổ, tổ phụdanh từA person from whom one or more people (dynasty, tribe, nation…) are descended.
- Dạng tổ tiên, loài tổ tiêndanh từAn ancestral form of a species.
- Tiền thân, nguyên mẫudanh từA predecessor of something, especially if also a precursor or model.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- progenitorDạng gốc (base form)
- progenitorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| progenitor celldanh từ | danh từ | Dạng tế bào gốc chuyên biệt để biệt hóa thành một loại tế bào |
| legendary progenitor | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người khởi xướng
- Người khởi xướng, người sáng lậpSomeone who originates something.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Abraham, biệt danh Ibrahim, được cho là thủy tổ của cả người Do Thái và người Ả Rập.
- .ARPANET là tiền thân của Internet.
- , , ; , .Theo cách này, Japheth được coi là thủy tổ của các quốc gia châu Âu, trong khi cư dân phần lớn châu Á được xem là hậu duệ của Shem; và những người châu Phi là của Ham.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tổ tiên
Khác