Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Progressivetính từkhông so sánh (not comparable)Clipping of progressive.
- Nhạc progressive rockdanh từkhông đếm được (uncountable)Progressive rock.
- Chương trìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A program.
- Lập trình, cài đặtđộng từTo programme.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prog.tính từ | tính từ | Viết tắt của progressive |
| prog rockdanh từ | danh từ | Hợp chất bị cắt bớt của đá lũy tiến |
| prog-liketính từ | tính từ | Tương tự hoặc gợi nhớ đến progressive rock |
| avant-progdanh từ | danh từ | Thể loại âm nhạc kết hợp các yếu tố của nhạc progressive rock và nhạc tiên phong |
| proto-progdanh từ | danh từ | Tác phẩm đầu tiên gắn liền với làn sóng nhạc progressive rock đầu tiên |
15 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 6
Lập trình
- không đếm được (uncountable)Programming.
Họ từ (word family)
cùng gốc progVí dụ
- , , , […]Captain Beyond đã thử sức ở vùng biển prog rock chưa được khai phá của Mỹ, nhưng ở Anh, sự tiến triển mới là điều cốt lõi, với hàng loạt ban nhạc tự nâng tầm mình […]
- .Anh ấy nghe rất nhiều nhạc prog rock.
- […] […][...] có cách nào kết nối với máy tính mới của tôi để tôi có thể chuyển một số chương trình phần mềm [...]