professionalist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hoặc tổ chức ủng hộ thái độ chuyên nghiệpdanh từA person or organisation that supports a professional attitude.
- Người chuyên nghiệpdanh từA professional person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- professionalistDạng gốc (base form)
- professionalistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha