Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
productional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem production
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of or pertaining to production
Họ từ
(word family)
cùng gốc
productional
productional
ly
Về mặt sản xuất
trạng từ
productional
ize
Áp dụng (một cách tiếp cận hoặc công nghệ) trong môi trường sản xuất trực tiếp
động từ
productional
ization
Việc áp dụng một phương pháp hoặc công nghệ trong môi trường sản xuất trực tiếp
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
production
+
-al
AI
1
Xem production
1
Xem production
1
Xem production