productionalization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc áp dụng một phương pháp hoặc công nghệ trong môi trường sản xuất trực tiếpdanh từkhông đếm được (uncountable)The adoption of an approach or technology in a live production environment.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)