Dịch

productionalization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc áp dụng một phương pháp hoặc công nghệ trong môi trường sản xuất trực tiếpdanh từkhông đếm được (uncountable)The adoption of an approach or technology in a live production environment.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI