Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
procryptic
tính từ
(adjective)
UK
/
p
ɹ
əʊ
ˈ
k
ɹ
ɪ
p
.
t
ɪ
k
/
US
/
p
ɹ
oʊ
ˈ
k
ɹ
ɪ
p
.
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Sự đổi màu theo môi trường
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having colouring that offers protection by concealing against the background.
Nguồn gốc
(etymology)
pro-
+
cryptic
AI
1
Sự đổi màu theo môi trường
1
Sự đổi màu theo môi trường
1
Sự đổi màu theo môi trường