proclaimed là quá khứ và phân từ quá khứ của proclaim
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tuyên bố, công bố, để lộđộng từTo announce or declare.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proclaimNguyên thể (infinitive)
- proclaimsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- proclaimedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- proclaimingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- proclaim sthtuyên bố cái gìThe president proclaimed a state of emergency.Tổng thống đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
- proclaim that…tuyên bố rằng…The charter proclaimed that all states would have their own government.Hiến chương tuyên bố rằng mọi quốc gia sẽ có chính phủ riêng.
- proclaim sb/sth/yourself + nountự tuyên bố ai/cái gì là + nounHe proclaimed himself emperor.Ông ta tự tuyên bố mình là hoàng đế.
- proclaim sb/sth/yourself to be/have sthtuyên bố ai/cái gì là/có cái gìSteve checked the battery and proclaimed it to be dead.Steve kiểm tra pin và tuyên bố rằng nó đã hết.
- proclaim how, what, etc…tuyên bố như thế nào, cái gì, v.v…The senator proclaimed how shocked he was at the news.Thượng nghị sĩ tuyên bố ông đã sốc như thế nào trước tin tức đó.
- proclaim sb/sth + nouncho thấy ai/cái gì là + nounHis accent proclaimed him a Scot.Giọng nói cho thấy anh ấy là người Scotland.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| officially proclaim | Chính thức công bố | |
| proclaim a republic | Tuyên bố lập nền cộng hòa | |
| proclaim independence | Tuyên bố độc lập | |
| proclaim innocence | Khẳng định vô tội | |
| proudly proclaim | Tự hào tuyên bố | |
| banners proclaim | Biểu ngữ viết rằng | |
| self-proclaimedtính từ | tính từ | Tự xưng |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Ban bố tình trạng khẩn cấp
- To make (something) the subject of an official proclamation bringing it within the scope of emergency powers.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tuyên bố
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc proclaimNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiproclamen
- từ tiếng Pháp cổproclamer
- từ tiếng Latinhproclamo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , .Chính các bạn đã thấy điều đó trong vở kịch của Aristophanes, nơi Socrates xoay mòng mòng, tuyên bố rằng mình đang bước đi trên không khí, và thốt ra nhiều điều vô nghĩa khác về những thứ mà tôi hoàn toàn chẳng hay biết gì.
- .Cách cư xử của anh ấy chứng tỏ anh ấy là một quý ông.
- giọng nói của anh ta cho thấy anh ta là người miền nam
Xuất hiện ở từ khác
- announceđồng nghĩadùng cho việc công bố long trọng trước công chúng.