Dịch

probationer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đang trong thời gian thử tháchdanh từOne who is on probation.
  2. Là người có giấy phép giảng dạy nhưng không được phong chức mục sưdanh từOne who is licensed to preach, but not ordained to a pastorate.
  3. Ca viên trong thời gian đào tạo trước khi chính thức được nhận vào một ca đoàn, cho dù thời gian đó có phải là thời gian thử việc hay khôngdanh từA chorister in their training period before full admission to a choir, whether or not that period is probationary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. probationerDạng gốc (base form)
  2. probationersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI